6 level đối chiếu theo khung Cambridge
| Level | Tương đương Cambridge | CEFR | Số bài |
|---|---|---|---|
| 1 · Khởi đầu | Pre A1 Starters → A1 Movers | Pre A1–A1 | 203 |
| 2 · Làm quen | A1 Movers → A2 Flyers | A1–A2 | 187 |
| 3 · Tự tin | A2 Flyers → A2 Key | A2 | 187 |
| 4 · Khám phá | A2 Key → B1 Preliminary | A2–B1 | 154 |
| 5 · Bứt phá | B1 Preliminary | B1 | 138 |
| 6 · Chinh phục | B1 Preliminary nâng cao | B1+ | 131 |
Đối chiếu bằng danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English và độ dài câu. Sách không do Cambridge phát hành hay chứng nhận.